Translation of "basic command" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Basic | Cơ bản |
| Basic Books. | Basic Books. |
| BASIC 256 | BASIC 256 |
| Basic Latin | La tinh cơ bản |
| Basic Applications | Ứng dụng cơ bản |
| TI Basic | TI BasicLanguage |
| Basic color | Màn hình |
| Basic Options | Giao diện Cấu hình FreeTTS |
| Basic rule | Luật cơ bản đấy |
| MBTlTest is basic to hit the target basic. | MBTITest là cơ bản để đạt mục tiêu cơ bản. |
| Command | Câu lệnh |
| Command | Câu lệnh |
| Command | Nhập tên cho lược đồ phím |
| Command | Câu lệnh |
| Command | Thêm lệnh |
| Command | Câu lệnh |
| Command | Lệnh |
| Command | Ghi chú |
| Command | Lệnh |
| Command | Lệnh |
| Command | Ra lệnhComment |
| Command | Sửa đổi tác vụ |
| Command | Sửa đổi tác vụ |
| Command. | (Frost) Chờ lệnh. |
| Basic Books, 1988. | Basic Books, 1988. |
| Basic Books, 1995. | Basic Books, 1995. |
| Basic Page Style | Kiểu dáng trang cơ bản |
| Basic Flowcharting Shapes | Stencils |
| Run basic programs | Chạy Chương trình Lần tìm |
| Basic Konqueror gestures. | Điệu bộ Konqueror cơ bảnName |
| And basic math! | (Tiếng cười) |
| It's basic equipment. | Đó là những đồ dùng căn bản. |
| Your basic nightmare. | Ác mộng của cô. |
| This is a really basic, basic prosthetic limb under here. | Cái này rất cơ bản là chân giả chỉnh hình dưới đây. |
| Command Line | Chạy lệnhComment |
Related searches: Basic Command Of French - Basic And Non-basic - Command - Chain Of Command - Command Prompt - Voice Command - Very Good Command - Command Post - Command Line Interface - Military Command -