Translation of "binding commitment" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Binding. | Binding. |
| Binding edge | Đã in xong |
| Binding Edge | Đã in xong |
| Herr Binding? | Ông Binding? Hả? |
| From Binding. | Của Binding. |
| Oskar Binding. | Oskar Binding. |
| No commitment. | Tớ cũng đang rất thích đá. ROSS GRUNTING |
| No commitment. | Họ sẽ đính hôn trong bao lâu? 1 năm? |
| Closest to Binding | Số Dòng |
| Long Edge Binding | Đóng sách cạnh dài |
| Short Edge Binding | Đóng sách cạnh ngắn |
| Long Edge Binding | Đóng sách cạnh dài |
| Short Edge Binding | Đóng sách cạnh ngắn |
| Long edge Binding | Đóng sách cạnh dài |
| Short edge Binding | Đóng sách cạnh ngắn |
| District Leader Binding. | Bí thư quận Binding. Không tệ! |
| Identification by ligand binding. | Identification by ligand binding. |
| New Key Binding List | Danh sách tổ hợp phím mới |
| Edit Key Binding List | Sửa danh sách tổ hợp phím |
| Oskar Binding, of course! | Oskar Binding, đúng rồi! |
| Yes, they're so binding. | Phải, chúng chặt quá. |
| A change in commitment. | Thay đổi trong trách nhiệm. |
| It's a serious commitment. | Đó là một sự cam kết nghiêm túc. |
| I made a commitment. | Em đã có một thỏa thuận. |
| My level of commitment? | Sự nhiệt tình với bổn phận của tôi? |
| Binding for Double Sided Pr. | Đóng kết để in mặt đôi |
| Give me this binding pole. | Đưa ta cây gậy đó. |
| Yes, Herr Binding, brandy glasses. | Vâng, thưa ông Binding, hai ly Brandy. |
| Binding, what are you doing? | Binding, anh làm gì vậy? |
| Now, this came from Binding. | Bây giờ, cái này là của Binding. |
| There was political commitment, some financial commitment, and everybody joined in the fight. | Có một cam kết chính trị, vài cam kết về tài chính, và mọi người cùng tham gia vào cuộc chiến. |
| And the third is commitment. | Và thứ ba là cam kết tham gia đến cùng. |
| I can't make the commitment. | Anh không thể phạm tội. |
| They have drive, passion, commitment. | Họ có nghị lực, đam mê, trách nhiệm |
| You seen begger foot binding cloth. | Bạn thấy begger chân ràng buộc vải. |
Related searches: Whether Binding Or Non-binding - Enter Into A Binding Commitment - Non Binding Commitment - Commitment Is Binding - Binding Financial Commitment - Not A Binding Commitment - Binding International Commitment - No Binding Commitment - To Make A Legally Binding Commitment - Non-binding -