Translation of "commit changes" to Vietnamese language:


  Examples (External sources, not reviewed)

SVN Commit
Nhấn để thêm chú thích...
SVN Commit
Trình theo dõi ISDN Name
Changes
Thay đổi
Finally, they commit.
Cuối cùng, họ cam kết.
No changes.
Không thể được.
Nothing changes.
Chẳng có gì thay đổi cả.
Unsaved Changes
Những thay đổi chưa lưu
Discard Changes?
Bỏ các thay đổi?
Discard Changes
Bỏ các thay đổi
Ignore Changes
Bỏ qua các thay đổi
Discard changes
Hủy các thay đổi
Apply changes
Áp dụng thay đổi
Synchronize changes
Thường
Property Changes
Thay đổi tính chất
Discard changes
Bỏ kênh alpha
Synchronize changes
Đồng bộ các thay đổi
Applied changes
Các thay đổi đã áp dụng
Applying changes
Đang áp dụng các thay đổi
Applying changes...
Đang áp dụng thay đổi...
View changes
Xem thay đổi
Apply changes?
Áp dụng thay đổi?
Save Changes?
Lưu thay đổi?
Unsaved Changes
Thay đổi chưa lưu
Discard Changes
Bỏ qua Thay đổi
Nothing changes.
Không có gì thay đổi.
Everybody changes.
Tất cả mọi người đều đã thay đổi.
It changes.
Tùy chỗ.
CVS commit job done
Một cửa sềEđã bềEicon hoá Comment
The more it changes, the faster it changes.
Quá trình thay đổi càng nhiều, tốc độ nó thay đổi càng nhanh.
Thou that sayest a man should not commit adultery, dost thou commit adultery? thou that abhorrest idols, dost thou commit sacrilege?
Ngươi nói rằng chớ nên phạm_tội tà_dâm , mà ngươi phạm_tội tà_dâm ! Ngươi gớm ghét hình_tượng mà cướp lấy đồ_vật của hình_tượng !
Thou that sayest a man should not commit adultery, dost thou commit adultery? thou that abhorrest idols, dost thou commit sacrilege?
Ngươi nói rằng chớ nên phạm tội tà dâm, mà ngươi phạm tội tà dâm! Ngươi gớm ghét hình tượng mà cướp lấy đồ vật của hình tượng!
You shall not commit adultery.
Ngươi chớ phạm_tội tà_dâm .
Neither shall you commit adultery.
Ngươi chớ phạm_tội tà_dâm .
You shall not commit adultery.
Ngươi chớ phạm tội tà dâm.
Neither shall you commit adultery.
Ngươi chớ phạm tội tà dâm.

 

Related searches: Commit A Crime - Commit Fraud - Commit Themselves - Commit Myself - Commit Oneself - Commit Crime - Commit Funds - Commit Ourselves - Commit For - Commit An Act -