Translation of "object code" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Object | Bỏ qua |
| Object | Nhân bản trang |
| Object! | Phản đối! |
| Object. | Phản đối. |
| Object! | Phản đối. |
| Object. | Phản đối! |
| Code | Bộ mã |
| Code? | Mã số? |
| Object Name | Name |
| Remote object | Đối tượng ở xa |
| Embedding Object | Nhúng Đối tượng |
| Create object | Mở tài liệu |
| Insert Object | Tải xuống |
| Close Object | Slideshow |
| Name Object | Giảm độ sâu |
| Protect Object | Mở rộng nội dung thành chiều cao đối tượng |
| Object Effect | 1600x1200 |
| Object Frame | Chèn |
| Object permanence. | Trẻ hiểu rằng mọi sự vật tiếp tục tồn tại ngay cả khi trẻ không nhìn thấy chúng. |
| Object Properties | Thuộc tính đối tượng |
| object link | liên kết đối tượng |
| Choose Object | Chọn đối tượng |
| Object Link | Liên kết đối tượng |
| Search Object | Đối tượng tìm kiếm |
| object declaration | khai báo đối tượng |
| Object Library | Thư viện đối tượng |
| Object Tree | Cây đối tượng |
| Random object | Vật thể Ngẫu nhiên |
| Object trails | Vết Vật thể |
| Solid object | Vật thể Rắn |
| I object! | Tôi phản đối. |
| Anyone object? | Có ai phản đối không? |
| don't object! | Đừng khó chịu, tội nghiệp chưa! |
| Identify object | Xác nhận mục đích và ý nghĩa ... |
| I object. | Tôi rút lời. |
Related searches: Object Code And Source Code - Object-by-object Basis - Object Permanence, Object Constancy - Source And Object Code - In Object Code Form - Software Object Code - Object-oriented Code - Object Code Software - Object Code License - Object Code Form Only -