Translation of "outstanding player" to Vietnamese language:


  Dictionary English-Vietnamese

Ads

  Examples (External sources, not reviewed)

Ichiro is an outstanding baseball player.
Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
You are an outstanding player... ...and a good soldier.
Xúc cúc của ngươi xuất sắc lắm. Quả là binh sĩ giỏi của quân ta.
Outstanding.
Rất xuất sắc.
Outstanding.
Rất tuyệt vời.
Okay, outstanding.
Tuyệt.
Outstanding, Hale!
Giỏi lắm, Hale!
Cob Outstanding, sir!
Ngoại hạng, thưa ngài.
Outstanding dissertations in linguistics.
Outstanding dissertations in linguistics.
The shares outstanding are?
Wallis, cổ phiếu đang có là?
Role player, player two will be the column player.
Người chơi đầu tiên sẽ theo hàng, người chơi thứ hai sẽ theo cột.
Player
Trình phát
She was an outstanding educator.
Bà ấy là một giáo viên suất xắc.
You're my most outstanding pupil.
Ngươi là học trò thật xuất sắc nhất.
Where are you going? Outstanding team.
Đi theo tôi Đi đâu?
I am an outstanding pistol marksman.
Tôi là một xạ thủ súng ngắn cự phách.
Oh, you two girls were outstanding.
Oh, 2 cô gái lúc nãy đây mà!
Dragon Player
Dragon Player
Video Player
Trình chơi phim
Gmerlin player
Trình chơi đa phương tiện Gmerlin
CD Player
Trình nghe CD
Player size
Kích cỡ Sóng
MPEG Player
Bộ xem tập tin MPEGName
Video Player
Bộ phát ảnh độngName
DVD Player
Bộ phát DVDName
Player Settings
Thiết lập bộ phát
New player
Hoàng hôn Comment
Computer Player
Máy chơi
Single Player
Chơi đơn
Remote player
Chơi đơn
Single Player
Chơi đơn
Single player
Chơi đơn
Single Player...
Chơi đơn
Current player
Máy tính là đấu thủ 1
Player 2
Màu của đấu thủ 2
Player 1
Màu của đấu thủ 1
Player 1
Màu của đấu thủ 1
Player 2
Màu của đấu thủ 2NAME OF TRANSLATORS
Media Player
Bộ phát phương tiện
Team player.
Cầu thủ đội tuyển.
Football player?
Cầu thủ bóng đá ?
Baseball player?
Bóng chày?
Once headmaster and outstanding teacher of the People. Once headmaster and outstanding teacher of the People.
Vị hiệu trưởng xuất sắc một thời của nhân dân.
Player two will have, be a column player.
Cầu thủ hai sẽ có là một cầu thủ cột.
As outstanding plan to feel and thought.
Theo kế hoạch xuất sắc để cảm thấy và suy nghĩ.
As outstanding plan to feel and thought.
WH...?

 

Related searches: Single Player And Multi Player Game - Single Player Multi Player - Outstanding Player - Player - Team Player - Key Player - Global Player - Major Player - Market Player - Big Player -