Translation of "outwit" to Vietnamese language:


  Dictionary English-Vietnamese

Ads

  Examples (External sources, not reviewed)

You can outwit them!
Ngươi có thể khôn hơn họ sao!
So, we French fellows outwit you a second time.
Vậy là người Pháp chúng ta đã gạt được mi lần thứ hai.
A student wouldn't be worth muchif he couldn't outwit a carpenter.
Một sinh viên chẳng đáng giá gì nếu nó không mưu mẹo hơn một thợ mộc.

 

Related searches: Outwit -