Translation of "patsy" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Come, Patsy. | Đi thôi, Patsy. |
| Come, Patsy. | Đi, Patsy. |
| Who's the patsy? | Thằng ngốc nào vậy? |
| Patsy, look who's here. | Pasty! Nhìn xem ai đây? |
| All right, Patsy, what's wrong? | Được rồi, Patsy, đã có chuyện gì? |
| You and Patsy and Cockeye. | như Pasty và Cockeye |
| Hello. This is me father, Patsy. | Chào bà, đây là bố tôi, Patsy. |
| Me, him, Cockeye and Patsy, we're working together. | Tôi, nó, Cockeye và Patsy Chúng tôi làm chung |
| I am, and this is my trusty servant, Patsy. | Ta nói hết rồi, còn đây là đầy tớ trung thành của ta, Patsy. |
| Because if anything goes wrong, this time you won't have a patsy. Right? | Bởi vì nếu có chuyện gì, lần này anh sẽ không buộc tội được tôi, đúng không? |
Related searches: A Patsy - I M A Patsy -