Translation of "physical danger" to Vietnamese language:


Ads

  Examples (External sources, not reviewed)

Physical danger?
Nguy hiểm thân thể?
Danger. Danger.
Nguy hiểm.
If it were me, this guy would be in some serious physical danger.
Nếu là tớ, ông ta sẽ ăn no đòn.
We have a system that is really ancient, and really there for physical danger.
Chúng ta có một hệ thống cũ kỹ và luôn thường trực khi có nguy hiểm cận kề.
Danger?
Nguy hiểm!
Danger.
Nguy hiểm
Danger.
Nguy hiểm !
Physical?
Sức khỏe thế nào?
It's danger.
Nguy hiểm.
There's danger.
nguy hiểm. Thấy chưa?
Danger level.
Mức nguy hiểm.
Danger level.
Mức độ nguy hiểm.
Grave danger?
Nguy hiểm cho tính mạng?
DANGER EXPLOSIVES
Nguy hiểm ! Chất nổ !
Physical Memory
Tổng bộ nhớ trao đổi
Physical Memory
Bộ nhớ vật lý
Gardens of Danger
Description
VlP in danger
Khách VlP bao phòng này rồi! Vũ trang đầy đủ lắm! Được rồi!
There's no danger.
Không có gì nguy hiểm đâu.
She's in danger.
Bả đang gặp nguy hiểm.
Perseverance brings danger.
Sự kiên trì đem tới nguy hiểm.
You're in danger.
Em đang gặp nguy hiểm đấy.
Repeat. Danger level.
Lặp lại mức nguy hiểm
Repeat. Danger level.
Xin lặp lại mức độ nguy hiểm
Out of danger?
Anh đã cứu con tầu.
There's no danger!
Không có gì nguy hiểm.
There's danger everywhere
Ở đâu cũng nguy hiểm cả!
Austin Danger Powers.
Austin Nguy Hiểm Powers.
San's in danger!
San đang gặp nguy hiểm!
Total Physical Memory
đã bật
Used Physical Memory
Bộ nhớ tạm đĩa
Interactive Physical Simulator
Hình học Tương tácComment
Bonus physical resilience.
Thêm một sức bật cho cơ thể.
That's physical activity.
Đó là hoạt động thể dục.
Study physical education?
Học thể thao hả?
Get a physical.
Đi khám tổng quát đi.
Physical alteration. Augmentation.
Biến cải ngoại hình, phục chế.
May do much danger.
Có thể làm nguy hiểm nhiều.
Are you in danger?
Thầy đang gặp nguy hiểm sao?
You're flirting with danger.
Chàng đang đùa với hiểm nguy đấy.
You're flirting with danger.
Chàng đang đùa với nguy hiểm đấy.
In intoxicating danger, Mother.
Trong mối nguy chuếnh choáng, thưa Mẹ.
There would be danger.
Sẽ có nguy hiểm.
Small homesteaders in danger.
Người định cư đang lâm nguy.
Larissa's in danger, too.
Larissa cũng đang nguy hiểm.

 

Related searches: Physical Danger - In Physical Danger - Danger Of Death Or Serious Physical Injury - Immediate Danger Of Death Or Serious Physical Injury - Face Physical Danger - Physical And Non-physical - Of A Physical And Non-physical Nature - Physical And Non-physical Barriers - Physical And Non-physical Form - Physical Or Non-physical -