Translation of "plot" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Plot range | Dải vẽ định sẵn |
| Plot Range | Vùng vẽ |
| Plot Style | Kiểu Lưới |
| Plot Area... | Vùng vẽ |
| Cartesian Plot | In Đồ thị |
| Parametric Plot | Vẽ Đồ thị Tham số Mới |
| Polar Plot | Vẽ Đồ thị Cực Mới |
| Implicit Plot | Soạn Đồ thị |
| Differential Plot | Điểm Ban đầu |
| Animate Plot... | Soạn Đồ thị... |
| Print Plot | In Đồ thị |
| Fade Plot | Đồ thị MờName |
| Custom plot range | Soạn dải vẽ |
| hide the plot | giấu đồ thị |
| New Polar Plot... | Giá trị Tham số |
| Edit Parametric Plot | Giá trị y tính được |
| Plot line width | Giới hạn trên của dải vẽ theo ý người dùng |
| What's the plot? | Nội dung là gì vậy ạ? |
| Here's the plot. | Đây là việc cần làm. |
| The plot thickens. | Càng ngày càng hay. |
| Plot graphs and functions | Vẽ đồ thị và hàm số |
| Initial functions to plot | danh sách hàm để vẽ |
| Show the plot name | bề dày đường vẽ |
| Fit plot to page | Vẽ vừa cỡ trang |
| It's the same plot. | Cùng một câu chuyện đã xảy ra. |
| Tactical plot on viewer. | Đưa sơ đồ chiến thuật lên màn hình. |
| Plot an intercept course. | Định lộ trình đón đầu. |
| Now here's the plot. | Còn đây là kế hoạch |
| But the plot thickens. | À, nhưng chuyện ly kỳ đấy. |
| Customize the maximum plot range | Soạn giới hạn trên của dải vẽ theo ý riêng |
| Customize the minimum plot range | Soạn giới hạn dưới của dải vẽ theo ý riêng |
| Custom plot maximum t range | Chọn tham số để dùng |
| Custom plot minimum t range | Vẽ Đồ thị Hàm Mới |
| Lets go and plot that. | Cho phép đi và câu lạc bộ đó. |
| The plot is so random. | Tình cảnh này đột ngột quá. Chú mày còn kém xa. |
Related searches: Plot Area - Contour Plot - Dot Plot - Plot Point - Plot Number - Scree Plot - Lose The Plot - Garden Plot - Vegetable Plot - Losing The Plot -