Translation of "processing method" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Processing... | Đang xử lý... |
| Processing... | Thuộc tính |
| Post Processing | Thuộc tính |
| Thumbnails processing | Đang quét mục. Hãy đời... |
| Method | Phương pháp |
| Method | Phương pháp |
| Method | Phương pháp |
| a word processing | một chương trình văn bản |
| OCR Post Processing | Hậu Xử lý Nhận kí tự |
| awaiting trigger processing | đang đợi xử lý bộ gây nên |
| Processing small thumbs | Đang cập nhật mục. Hãy đợi... |
| Processing large thumbs | Thiếu tập tin |
| Input Method | Phương pháp gõ |
| Authentication Method | Phương pháp xác thực |
| B Method | Language |
| Mangling method | Phương pháp rối |
| Combination method | Phương pháp phối hợp |
| Compression Method | Phương pháp nén |
| Staple Method | Phương pháp rập sách |
| Diagonal Method | Tác giả gốc |
| Yawning method? | Phép Ngáp? |
| Interactive EXAFS data processing | Trình xử lý dữ liệu EXAFS tương tác |
| Image processing and analysis | Phân tích và xử lý hình ảnh |
| Show internal processing information | Hiển thị thông tin xử lý nội bộ |
| It's a processing term. | Đó là thuật ngữ. |
| Not happen method. | Không xảy ra phương pháp. |
| Unknown Authorization method. | Hộp thoại xác thực |
| Sensing method type | Loại phương pháp cảm biến |
| Follow my method. | Làm theo phương pháp của tôi. |
| Material versus method. | Tài liệu so với phương pháp. |
| The 3rd method | Cách thứ 3. |
| The 7th method | Đây là phương pháp của người Gypsy. |
| the 10th method | Cách thứ 10. |
| You need method. | Cháu cần phương pháp. |
| Server processing request, please wait... | Máy phục vụ đang xử lý yêu cầu, hãy đợi... |
Related searches: Basic Processing Method - Another Processing Method - Shipping Method - Sampling Method - Accounting Method - Method For - Common Method - Assessment Method - Production Method - Application Method -