Translation of "program" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Program! All of you program. | Tất cả các người bị lập trình hết rồi. |
| Program | Chương trình |
| Program | Chương trình |
| Program! | Chương trình đây! |
| Paint Program | Chương trình vẽ |
| Program Locations | Vị trí chương trình |
| Program Locations | Địa điểm chương trình |
| Program Name | Tên chương trình |
| Paint Program | Chương trình vẽGenericName |
| Passwd program | Chương trình passwd |
| Exposure program | Chương trình lộ sáng |
| Normal program | Chương trình thông thường |
| Creative program | Chương trình tạo |
| Action program | Chương trình hành động |
| Preview Program | Chương trình xem thử |
| unknown program | chương trình không xác định |
| Dcraw program | Vẽ lưới |
| Exposure Program | Chương trình phơi sáng |
| Normal program | Chương trình chuẩn |
| Drawing Program | Trình vẽName |
| Paint Program | Chương trình sơnName |
| Camera Program | Chương trình máy ảnhName |
| Calendar Program | Trình lịchName |
| Terminal Program | Trình đầu cuốiName |
| Program breakdown. | Chương trình bị hỏng rồi. |
| Developer's Help program | Chương trình trợ giúp cho nhà phát triển |
| Gfax Facsimile Program | Chương trình gửi fax Gfax |
| Disk writing program | Phần mềm chép đĩa |
| Screen Grabbing Program | Chương trình chụp ảnh màn hình |
| Screen Capture Program | Trình chụp màn hình |
| Program keyboard shortcuts | Tạo phím tắt cho các chương trình |
| DVD authoring program | Chương trình tạo đĩa DVD |
| Cannot Remove Program | Không thể gỡ bỏ chương trình |
| Remove Background Program | Gỡ bỏ chương trình Nền |
| Configure Background Program | Cấu hình chương trình Nền |
Related searches: Training Program - Program Manager - Educational Program - Incentive Program - Master's Program - Education Program - Undergraduate Program - Referral Program - Outreach Program - Program Director -