Translation of "really surprised" to Vietnamese language:


  Dictionary English-Vietnamese

Ads

  Examples (External sources, not reviewed)

I was REALLY surprised!
Tôi ngạc nhiên thật đấy!
You were really surprised, right?
Cậu rất ngạc nhiên phải không?
I was really surprised at this.
Tôi thật sự ngạc nhiên về điều này.
Man Ok... will be really surprised...
Man Ok...sẽ bất ngờ
Everyone I showed it was really surprised at this.
Những người khác cũng vậy.
Surprised.
Ngạc nhiên.
Surprised?
Ngạc nhiên hả?
Surprised?
Ngạc nhiên hả?
Surprised?
Ngạc nhiên không?
Surprised?
Ngạc nhiên?
Why surprised?
Sao lại ra vẻ ngạc nhiên
Why surprised?
Sao lại ngạc nhiên?
Surprised, Colonel?
Ngạc nhiên hả, Đại tá?
I'm surprised.
Tôi rất ngạc nhiên.
I'm surprised.
Em ngạc nhiên.
I'm surprised.
Tôi rất ngạc nhiên khi nghe cô nói thế!
Surprised ya?
Ngạc nhiên chưa?
Everyone looked surprised.
Mọi người trông có vẻ kinh ngạc.
I was surprised.
Mình đã bị bất ngờ.
You're not surprised?
Anh không thấy ngạc nhiên sao?
So I'm surprised.
Bởi thế tôi ngạc nhiên.
You surprised me...
Anh làm tôi ngạc nhiên...
They surprised us.
Nhưng kẻ thù tập kích chúng ta.
You surprised them.
Anh đã làm họ ngạc nhiên.
I'm not surprised.
Tôi không ngạc nhiên.
I'm not surprised.
Tôi không lấy ngạc nhiên.
I ain't surprised.
Tôi không hề ngạc nhiên.
Are you surprised?
Anh ngạc nhiên hả?
I'm not surprised.
Anh không ngạc nhiên.
Shouldn't be surprised.
Đừng ngạc nhiên nhé.
You seem surprised.
Anh có vẻ ngạc nhiên.
Were they surprised?
Họ có ngạc nhiên không?
I'm not surprised.
Em không ngạc nhiên.
I'm just surprised.
Tôi chỉ ngạc nhiên.
You sound surprised.
Ngạc nhiên à?
I am surprised.
Thật sao! Tôi ngạc nhiên đấy.
Yes, you're surprised.
Ừ, cô ngạc nhiên chứ gì!
I was surprised.
Em rất bất ngờ.
I'm not surprised.
Tớ không ngạc nhiên.
I'm not surprised.
Không ngạc nhiên chút nào.
You'll be surprised.
Ông sẽ ngạc nhiên.
You're not surprised?
Anh không ngạc nhiên sao?
You were surprised right?
Cậu bất ngờ phải không?
Oh, you surprised me!
Giật cả mình!
I was very surprised.
Ba đã rất ngạc nhiên.

 

Related searches: I'm Not Surprised Surprised - Have A Really Really Really Good Time - Really Really Really - Really Surprised - I Was Really Surprised - I Am Really Surprised About - You Will Be Really Surprised - You Really Surprised - Really Surprised About - And I Was Really Surprised -