Translation of "shape function" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Shape | Hình |
| Shape | Đầu đề Slide |
| Shape | Hình dáng |
| Shape | Hình dáng |
| Function | Hành động |
| Function | Hàm |
| Function | Vị trí |
| Function | Chức năng |
| Function | Vùng chọn |
| Function | Chức năng |
| Cursor shape | Hình con chạy |
| Key shape | Hình phímStencils |
| Terminator shape | Hình điểm kết thúcStencils |
| Database shape | Hình cơ sở dữ liệuStencils |
| Process shape | Hình tiến trìnhStencils |
| Arrow shape | Hình mũi tênStencils |
| Bad shape | Hình xấuStencils |
| Woman shape | Hình phụ nữStencils |
| Woman Shape | Hình phụ nữStencils |
| Good shape | Hình tốtStencils |
| Man shape | Hình đàn ôngStencils |
| Factory shape | Hình nhà máyStencils |
| House shape | Hình nhà ởStencils |
| Truck shape | Hình xe tảiStencils |
| Create shape | Tạo đường |
| Delete shape | Xóa hình |
| Ellipse Shape | Hình êlíp |
| Connection Shape | Cảnh báo |
| Shape Animation | Hoạt cảnh tạo hình |
| Edit Shape | Hình |
| Cursor shape | Hình con trỏ |
| Brush Shape | Các hình Chổi |
| Brush shape | Các hình Chổi |
| Shape Layer | Lớp hình |
| Colony shape | Hình dạng Tập đoàn sinh vật |
Related searches: Finite Element Shape Function - Bilinear Shape Function - Shape - Shape Up - In Good Shape - Take Shape - Body Shape - Shape The Future - Taking Shape - Square Shape -