Translation of "sorting code" to Vietnamese language:


  Dictionary English-Vietnamese

  Examples (External sources, not reviewed)

Sorting
Đang sắp xếp
Sorting
Chuỗi
Sorting
Đang sắp xếp
Sorting
Sắp xếp
Sorting Behavior
Không
Sorting Behavior
Ứng xử sắp xếp
Sorting Order
chứa
Image Sorting Order
Thiết lập ảnh
Invalid zero length sorting policy name
Tên chính sách sắp xếp có độ dài bằng không là không hợp lệ
Set the sorting method for the documents.
Bỏ qua những thiết lập chung của hệ thống cho thành phần soạn thảo mặc định
Code
Bộ mã
Code?
Mã số?
And this again, it's ver , that's just sorting.
Và đây chính là một sự phân loại, Sau đây là một ví dụ mà nguyen nhân gây nên không phải do phân loại
like Bishop argue, that this was sorting? Welp.
Hay Bishop có thể nói rằng, đây là do phân loại Thực ra chúng ra đã đưa ra câu trả lời ban nãy
Code red! Code red! Chantin' and shit.
Lửa cháy ở khoang đuôi.
Go to code red. Repeat, code red!
mã đỏ!
Code isn't.
Đoạn mã thì không.
Code Red!
Báo động đỏ đó!
Code Folding
Gấp lại mã
Country code
Mã quốc gia
Zip Code
Số buư điện hay zip code
Postal code
Mã bưu điện
Country Code
Thông tin
Povray code
Mã povray
Code message?
Tin nhắn mật mã?
No code.
Không có hướng dẫn cụ thể.
Code Red.
Mã báo động đỏ.
Code red!
Đi mau!
Code Blue.
Mã xanh khẩn cấp !
Clearance code?
Mã số?
Code violations?
Luật phá rối à?
Code blue!
Báo động!
Code 2.
Mã 2!
Code name
Bí danh
What code?
Mật mã gì vậy?

 

Related searches: Source Code And Executable Code - Post Code Code - Adr Tank Code L Code - Object Code And Source Code - Sorting System - Sorting Costs - Default Sorting - Sorting Effect - Sorting Hub - Sorting Company -