Translation of "specific function" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| LittleBits are electronic modules with each one specific function. | LittleBit là những cấu kiện điện tử với những chức năng khác nhau. |
| Specific set. | Bố cứ thế. |
| Window Specific | Thiết lập Danh riêng cho Cửa sổComment |
| Implementation specific | Bộ vẽ |
| Domain Specific | Đặc điểm miền |
| Domain Specific | Đặc điểm miền |
| Vendor Specific | Đặc điểm nhà cung cấp |
| Vendor specific | Đặc điểm nhà cung cấp |
| Specific window | Cửa sổ riêng |
| It's specific. | Nó rất cụ thể. |
| specific introductions. | giấy giới thiệu. |
| Function | Hành động |
| Function | Hàm |
| Function | Vị trí |
| Function | Chức năng |
| Function | Vùng chọn |
| Function | Chức năng |
| Site Specific Identification | Nhận diện đặc trưng cho nơi Mạng |
| Domain Specific Settings | Thiết lập đặc điểm miền |
| Domain Specific Policies | Chính sách đặc điểm miền |
| Vendor Specific Class | Lớp riêng của nhà cung cấp |
| Vendor Specific Protocol | Giao thức riêng của nhà cung cấp |
| Vendor Specific Subclass | Lớp con riêng của nhà cung cấp |
| Mode Specific Settings | Bấm nút này để xoá thực thể đã chọn hiện thời. |
| Specific Color Selector | Trình chọn màu cụ thể |
| Exif specific Properties | Thuộc tính tập tin |
| Use specific Talker | Dùng Máy phát âm đặc dụng |
| It's very specific. | Nó rất đặc hiệu. |
| I'll be specific. | Tôi sẽ nói cụ thể. |
| A specific report. | Một bản báo cáo dứt khoát. |
| Be more specific. | Nói rõ hơn coi. |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị hàm số |
| This function. | Hàm này |
| Called function | Hàm được gọi |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị Hàm sốName |
Related searches: Specific-specific - Specific Link Function - Have Specific Function For - Player-specific Function - Specific Function For - Performing A Specific Function - In Specific - Site-specific - Specific Needs - Specific Requirements -