Translation of "visual function" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Visual won't function and shields will be useless. | Không nhìn thấy được và khiên chắn cũng vô dụng. |
| Visual | Hiển thị lên màn hình ! |
| Visual! | Hiển thị ! |
| Visual. | Hiển thị lên màn hình ! |
| I've lost visual. Repeat, lost visual! | bị mất tầm nhìn! |
| Visual effects | Hiệu ứng hiển thị |
| Confirmed visual. | Xác nhận. |
| Visual contact. | Nó ở đây. |
| Function | Hành động |
| Function | Hàm |
| Function | Vị trí |
| Function | Chức năng |
| Function | Vùng chọn |
| Function | Chức năng |
| Login visual effect | ĐặcName |
| Logout visual effect | Sổ tay Tiểu ứng dụngComment |
| Customize Visual Appearance | Tự chỉnh KDE icon Name |
| Closing fast. Visual. | Đang tiến đến gần rất nhanh. |
| Visual on screen. | Hiển thị lên màn hình. Đô đốc ... |
| We have visual. | Chúng tôi đã nhìn thấy. |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị hàm số |
| This function. | Hàm này |
| Called function | Hàm được gọi |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị Hàm sốName |
| Empty function | Hàm rỗng |
| Insert function... | Di chuyển Hàm... |
| Function Tools | Hàm |
| Function 1 | Hàm 1 |
| Function 3 | Hàm 3 |
| Function 2 | Hàm 2 |
| Function 4 | Hàm 4 |
| Function 5 | Hàm 5 |
| Function 7 | Hàm 7 |
| Function 8 | Hàm 8 |
| Function 6 | Hàm 6 |
Related searches: Visual And Non-visual Aids - Visual Function Questionnaire - Loss Of Visual Function - Visual - Visual Arts - Visual Aids - Visual Impact - Visual Check - Visual Impairment - Visual Appeal -