Translation of "basic data processing" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Interactive EXAFS data processing | Trình xử lý dữ liệu EXAFS tương tác |
| And he came from Data Processing. | Và nó còn đến từ phòng Quản lí dữ liệu . |
| The guy comes from Data Processing. | Anh chàng đó đến từ phòng quản lí dữ liệu. |
| Basic flowcharting direct data shape | Stencils |
| Basic flowcharting stored data shape | Stencils |
| We can actually figure it out using really basic signal processing. | Chúng ta tự nhận ra sự việc bằng cách xử lý những dấu hiệu thật cơ bản. |
| Modern data processing systems like these use thousands of magnetic cores | Hệ thống xử lý dữ liệu hiện đại sử dụng hàng nghìn lõi từ |
| Processing... | Đang xử lý... |
| Processing... | Thuộc tính |
| They have replaced vaccum tubes for many important functions in data processing systems . | Chúng đã thay thế những ống ống chân không cho nhiều chức năng quan trọng trong hệ thống xử lý dữ liệu |
| You're ideally suited for a career in data processing for a large multinational corporation. | Bạn rất thích hợp cho việc xử lý dữ liệu của các công ty đa quốc gia. |
| Post Processing | Thuộc tính |
| Thumbnails processing | Đang quét mục. Hãy đời... |
| And this would then combine two basic functionalities illumination and wireless data transmission. | Và nó sẽ gộp 2 chức năng cơ bản chiếu sáng và truyền tải dữ liệu không dây. |
| a word processing | một chương trình văn bản |
| OCR Post Processing | Hậu Xử lý Nhận kí tự |
| awaiting trigger processing | đang đợi xử lý bộ gây nên |
| Processing small thumbs | Đang cập nhật mục. Hãy đợi... |
| Processing large thumbs | Thiếu tập tin |
| And that is the period in which the brain is setting up in its initial form its basic processing machinery. | Đó là giai đoạn não bắt đầu hình thành những dạng đầu tiên của bộ máy xử lí thông tin cơ bản. |
| Basic | Cơ bản |
| Image processing and analysis | Phân tích và xử lý hình ảnh |
| Show internal processing information | Hiển thị thông tin xử lý nội bộ |
| It's a processing term. | Đó là thuật ngữ. |
| This is modifying IBM equipment, which is the origins of the whole data processing industry, later at IBM. | Đây là thiết bị IBM cải tiến, là nguồn gốc của toàn bộ ngành xử lý dữ liệu sau này tại IBM. |
| Data, data, data. | Dữ liệu, dữ liệu, dữ liệu. |
| Basic Books. | Basic Books. |
| BASIC 256 | BASIC 256 |
| Basic Latin | La tinh cơ bản |
| Basic Applications | Ứng dụng cơ bản |
| TI Basic | TI BasicLanguage |
| Basic color | Màn hình |
| Basic Options | Giao diện Cấu hình FreeTTS |
| Basic rule | Luật cơ bản đấy |
| Server processing request, please wait... | Máy phục vụ đang xử lý yêu cầu, hãy đợi... |
Related searches: Basic Data Processing - Basic And Non-basic - Data Processing Of Sensitive Data - Data Processing, Data Files And Individual Liberties - Basic Processing Method - Data Data Data - Basic Data - Basic Personal Data - Basic Scientific Data - Compile Basic Data -