Translation of "code base" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| X11 update scanner, original code base | Trình quét đã cập nhật, mã gốc |
| So, there are four major watermarks all over 1,000 base pairs of genetic code. The first one actually contains within it this code for interpreting the rest of the genetic code. | Như vây, có 4 dấu ấn lớn đều có trên 1000 cặp base của mã di truyền. dấu ấn đầu tiên thực sự chứa trong nó mã để phiên dịch phần còn lại của đoạn mã di truyền. |
| Code | Bộ mã |
| Code? | Mã số? |
| Code red! Code red! Chantin' and shit. | Lửa cháy ở khoang đuôi. |
| Go to code red. Repeat, code red! | mã đỏ! |
| Code isn't. | Đoạn mã thì không. |
| Code Red! | Báo động đỏ đó! |
| Code Folding | Gấp lại mã |
| Country code | Mã quốc gia |
| Zip Code | Số buư điện hay zip code |
| Postal code | Mã bưu điện |
| Country Code | Thông tin |
| Povray code | Mã povray |
| Code message? | Tin nhắn mật mã? |
| No code. | Không có hướng dẫn cụ thể. |
| Code Red. | Mã báo động đỏ. |
| Code red! | Đi mau! |
| Code Blue. | Mã xanh khẩn cấp ! |
| Clearance code? | Mã số? |
| Code violations? | Luật phá rối à? |
| Code blue! | Báo động! |
| Code 2. | Mã 2! |
| Code name | Bí danh |
| What code? | Mật mã gì vậy? |
| Code red! | Báo động! |
| Code breaking. | Giải mã. |
| Base Card | Bài cơ bản |
| Tranquillity Base. | Biển Thanh bình. |
| Base family | Nhóm cơ bản |
| Base URL | Địa chỉ Mạng cơ bản |
| Base Settings | Thiết lập cơ bản |
| Base Options | Lệnh lpq |
| Drawer Base | Cơ bản ngăn kéo |
| Base Tools | Công cụ |
Related searches: Base To Base Basis - Code Base - Single Code Base - Ethical Trading Initiative Base Code - One Code Base - Entire Code Base - The Base Station Code - Unifying Code Base - Base Color Code - Source Code Base -