Translation of "code validation" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Validation | Kiểm tra liên kết |
| Validation Options | Tuỳ chọn thẩm tra |
| XML Validation | Name Kate XML PluginComment |
| Remote Validation | Bộ kiểm tra CSS |
| Local Validation | Bộ kiểm tra liên kết |
| Validation Report | Bộ kiểm tra CSSValidation status |
| Internal Validation | Bộ kiểm tra liên kết |
| Again, validation. | Hoặc là, như tôi đã nói, chứng nhận. |
| I need a validation please. | Chứng nhận cho tôi |
| Code | Bộ mã |
| Code? | Mã số? |
| Enable spell checking for validation of the OCR result | Kiểm tra chính tả với kết quả nhận dạng kí tự |
| Code red! Code red! Chantin' and shit. | Lửa cháy ở khoang đuôi. |
| Go to code red. Repeat, code red! | mã đỏ! |
| Before Mercury went operational, we ran a standard validation protocol. | Thưa ông trước khi chúng tôi kiểm tra hệ thống này. Trước khi cho nó hoạt động. Tôi nghĩ là chúng ta phải kiểm tra thật kỹ đấy. |
| Code isn't. | Đoạn mã thì không. |
| Code Red! | Báo động đỏ đó! |
| Code Folding | Gấp lại mã |
| Country code | Mã quốc gia |
| Zip Code | Số buư điện hay zip code |
| Postal code | Mã bưu điện |
| Country Code | Thông tin |
| Povray code | Mã povray |
| Code message? | Tin nhắn mật mã? |
| No code. | Không có hướng dẫn cụ thể. |
| Code Red. | Mã báo động đỏ. |
| Code red! | Đi mau! |
| Code Blue. | Mã xanh khẩn cấp ! |
| Clearance code? | Mã số? |
| Code violations? | Luật phá rối à? |
| Code blue! | Báo động! |
| Code 2. | Mã 2! |
| Code name | Bí danh |
| What code? | Mật mã gì vậy? |
| Code red! | Báo động! |
Related searches: Validation Code - Code Validation - Enter Validation Code - Source Code And Executable Code - Post Code Code - Adr Tank Code L Code - Object Code And Source Code - Product Validation - Design Validation - Market Validation -