Translation of "control function" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Function | Hành động |
| Function | Hàm |
| Function | Vị trí |
| Function | Chức năng |
| Function | Vùng chọn |
| Function | Chức năng |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị hàm số |
| This function. | Hàm này |
| Called function | Hàm được gọi |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị Hàm sốName |
| Empty function | Hàm rỗng |
| Insert function... | Di chuyển Hàm... |
| Function Tools | Hàm |
| Function 1 | Hàm 1 |
| Function 3 | Hàm 3 |
| Function 2 | Hàm 2 |
| Function 4 | Hàm 4 |
| Function 5 | Hàm 5 |
| Function 7 | Hàm 7 |
| Function 8 | Hàm 8 |
| Function 6 | Hàm 6 |
| Function 9 | Hàm 9 |
| Function 10 | Hàm 10 |
| Copy Function... | Nhập vào giá trị tham số mới |
| SDL Function | SDL HàmStencils |
| Function type | Kiểu hàm |
| Their function... | Chức năng của chúng... |
| The Haas control now has a new function that lets me filter out all of the unused offsets | Kiểm soát Haas bây giờ có một chức năng mới cho phép tôi lọc ra tất cả các offsets không sử dụng |
| Get control, Mav! Get control! | Kiểm soát lại đi. |
| Control | Kiểm soát |
| Control? | Go! |
| Control | Ctrl |
| Control. | Trừ khi bà muốn chết như một vị anh hùng thời xưa. |
| Control. | Sư kiểm soát. |
| Mathematical Function Plotter | Vẽ đồ thị Hàm số Toán họcName |
Related searches: Control Function - Internal Control Function - Cruise Control Function - Safety Related Control Function - Quality Control Function - Independent Control Function - Voice Control Function - Ex Ante Control Function - Individual Control Function - Logic Control Function -