Translation of "data processing engine" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Interactive EXAFS data processing | Trình xử lý dữ liệu EXAFS tương tác |
| Calendar data engine | Bộ quản lý lịchName |
| Geolocation Data Engine | Cơ chế dữ liệu thời gianName |
| Python data engine | Cơ chế dữ liệu thời gianComment |
| Plasma Data Engine | Cơ chế dữ liệu thời gianName |
| Plasma Data Engine | Comment |
| Test Data Engine | Name |
| KGet Data Engine | Name |
| Akonadi PIM data engine | Cơ chế dữ liệu thời gianName |
| Run Executable Data Engine | Cơ chế dữ liệu thời gianName |
| RSS News Data Engine | Cơ chế dữ liệu thời gianName |
| And he came from Data Processing. | Và nó còn đến từ phòng Quản lí dữ liệu . |
| The guy comes from Data Processing. | Anh chàng đó đến từ phòng quản lí dữ liệu. |
| Plasma data engine support for Python | Name |
| Data Engine for getting favicons of web sites | Name |
| Modern data processing systems like these use thousands of magnetic cores | Hệ thống xử lý dữ liệu hiện đại sử dụng hàng nghìn lõi từ |
| Processing... | Đang xử lý... |
| Processing... | Thuộc tính |
| They will collect data from the Web for our search engine. | Chúng sẽ thu thập dữ liệu từ web để sử dụng trong trình tìm kiếm của chúng ta. |
| They have replaced vaccum tubes for many important functions in data processing systems . | Chúng đã thay thế những ống ống chân không cho nhiều chức năng quan trọng trong hệ thống xử lý dữ liệu |
| You're ideally suited for a career in data processing for a large multinational corporation. | Bạn rất thích hợp cho việc xử lý dữ liệu của các công ty đa quốc gia. |
| Post Processing | Thuộc tính |
| Thumbnails processing | Đang quét mục. Hãy đời... |
| a word processing | một chương trình văn bản |
| OCR Post Processing | Hậu Xử lý Nhận kí tự |
| awaiting trigger processing | đang đợi xử lý bộ gây nên |
| Processing small thumbs | Đang cập nhật mục. Hãy đợi... |
| Processing large thumbs | Thiếu tập tin |
| Engine | MáyName |
| Engine | Máy |
| Engine? | Bản ngã của anh. |
| Image processing and analysis | Phân tích và xử lý hình ảnh |
| Show internal processing information | Hiển thị thông tin xử lý nội bộ |
| It's a processing term. | Đó là thuật ngữ. |
| This is modifying IBM equipment, which is the origins of the whole data processing industry, later at IBM. | Đây là thiết bị IBM cải tiến, là nguồn gốc của toàn bộ ngành xử lý dữ liệu sau này tại IBM. |
Related searches: Data Processing Engine - Engine Power And Engine Capacity - Data Processing Of Sensitive Data - Data Processing, Data Files And Individual Liberties - Processing Engine - Data Data Data - Engine Performance Data - Engine Speed Data - Data Medium Exchange Engine - Vital Engine Data -