Translation of "decrease the exchange rate" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| The exchange rate would change. | Tỉ giá sẽ không thay đổi. |
| They need 1,000 yuan at this exchange rate. | Họ muốn 1000 quan ở mức giá này |
| I understand. However... conventional investigation of these cases may decrease the rate of success. | Tôi hiểu, có điều... cách điều tra thông thường những vụ thế này... sẽ làm giảm tỷ lệ thành công. |
| It wants to lock this exchange rate right over here. | Nó muốn khóa tỉ lệ ở ngay đây lại. |
| And at the current exchange rate, that would be 1 US dollar. | Và ở tỉ giá niêm yết hiện tại thì là tương đương với 1 đô la. |
| And let me write the phrase at current exchange rate as well. | Để tôi viết cái tỉ giá hiện tại luôn. Thế thì anh chàng này bán ở TQ, và anh ta muốn có được 1 đô la cho mỗi lon coca với tỉ giá hiện tại thì nó tương đương với 10 quan. |
| At the current rate of exchange, minus the fees and certain unforeseeable expenses. | Với tỷ giá hiện hành, trừ đi khoản phí mà đó nhất định... là những khoản chi không thể lường trước. |
| So Person A accepts. All of a sudden we have a new quoted exchange rate. All of a sudden we have an exchange rate of | Người A đồng ý, đùng một cái thì chúng ta có một cái tỉ giá hối đoái được niêm yết mới và rồi chúng ta có một tỉ giá hối đoái mới được niêm yết và rồi chúng ta có một tỉ giá hối đoái mới được niêm yết hay nói một cách khác là trao đổi giờ sẽ là 9 quan đổi 1 đô la |
| Decrease Indent | Lùi ra |
| Decrease Depth | Slide |
| Opacity decrease | Đường cong Độ trong suốt |
| Saturation decrease | Bão hoà |
| Decrease Priority | Giảm ưu tiên |
| Decrease Gamma | Giảm gamma |
| Decrease Brightness | Giảm độ sáng |
| Decrease Contrast | Giảm độ tương phản |
| So at the current exchange rate, there is demand for 50 cans of cola in China. | Và với tỉ giá hiện tại, nhu cầu là 50 lon ở TQ. |
| Decrease Font Sizes | Giảm cỡ phông chữ |
| Decrease Text Size | Giảm cỡ văn bản |
| Decrease font size | Giảm cỡ chữ |
| Decrease expansion level | Giảm cấp mở rộng |
| So let's say we have a reality that right now and this isn't the actual exchange rate, but I'm just using these numbers because they're nice simple numbers the current exchange rate is 10 yuan per U.S. 1. | Giả sử ta có một tình huống trong thực tế ngay lúc này và đây không phải là tỉ lệ thực sự, nhưng tôi dùng những con số này vì nó khá là đẹp tỉ lệ |
| So let's say right now, if I were to just go on some website And this is not the actual exchange rate right now. But let's say, right now, the quoted exchange rate is 10 Yuan per U.S. dollar. | Thề thì nếu như bây giờ, tôi vào một vài trang web và đây thì không phải là tỉ lệ tiền tệ thực sự vào thời điểm này nhưng mà cứ giả sử là tỉ lệ ngoại hối hiện là 10 quan đổi được 1 Đô la Mỹ. |
| So for each can, at the current exchange rate or at the current price he's going to get 10 Yuan. | Với mỗi lon, ở tỉ giá hiện tại, hay là với giá thành hiện tại, thì nó sẽ là 10 quan một lon. |
| And let's say at this exchange rate right over here, you have goods coming from China to the U.S. | Và giả sử là hiện tại thì tỉ giá là ngay ở đây, bạn có hàng hóa từ TQ vào Mỹ. |
| And now what's the exchange rate? Let me write it the other way, because I need to cancel out the dollars. | Để tôi biểu diễn ngược lại, bởi vì chúng ta cần phải khử đô la. |
| How's the exchange today? | Việc đổi tiền hôm nay ra sao? |
| I'll make the exchange. | Tôi sẽ thực hiện trao đổi. |
| Telephone exchange. | Tổng đài điện thoại. |
| Simple exchange. | Cuộc trao đổi đơn giản thôi. |
| leading to a decrease speed. | Into neutrinos, Into the kinetic energy Of the ejected material, |
| We must decrease them, also | Ta cũng phải tỉa nó luôn. |
| And let's say also at this current exchange rate in China, 50 people are willing to buy this cola. | Và cũng như thế, với tỉ giá này, ở TQ, 50 người sẵn sáng mua những lon coca cola này. |
| Desktop Exchange Service | Dịch vụ Trao đổi Môi trường |
| Exchange 2000 Server | File tráo đổi vCalendar Name |
Related searches: Decrease The Exchange Rate - Decrease Interest Rate - Decrease The 9 To The 10 Rate. - Decrease Of The Bank Rate - Decrease Of Discount Rate - Decrease Churn Rate - Decrease Of The Growth Rate - Inflation Rate Decrease - Tax Rate Decrease - Spot Exchange Rate -