Translation of "functionality testing" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| We can understand functionality. | Chúng ta có thể hiểu chức năng của nó. |
| Testing,... | Thử ra,... |
| Testing,... | Đang thử,... |
| Testing | Kiểm tra |
| Testing. | KTTS Chưa được Cấu hình |
| Testing! | Nó có đáng sợ không? |
| After treatment, the child gains significant functionality. | Sau khi chư a tri , em be â y bă t đâ u đi va o hoa t đô ng bi nh thươ ng. |
| System Testing | Kiểm tra hệ thống |
| Testing enums | Comment |
| Even if they introduce new concepts and functionality. | Ngay cả khi họ giới thiệu khái niệm mới và chức năng. |
| So you have lot of testing, self testing opportunities. | Vì vậy, bạn có nhiều thử nghiệm, cơ hội tiện. |
| Load testing application | Tải thử nghiệm ứng dụng |
| Regular expression testing | Thử trước các biểu thức chính quy |
| Testing Purposes Script | Comment |
| Regression testing output | Kết xuất thử ra hồi quy |
| Regression Testing Status | Trạng thái thử ra hồi quy |
| He's testing us. | Ông ta thử chúng ta. |
| Computer, resume testing. | Máy tính ! Tiếp tục kiểm tra. |
| Initial testing, negative. | Kiểm tra ban đầu. Âm tính. |
| You testing me? | Sếp xét nghiệm tôi? |
| Perhaps God is testing us testing our charity, or our faith. | Co lẽ Nga i đang kiểm tra chúng ta kiểm tra sự thiện nguyện, đức tin. |
| KHTML Regression Testing Utility | Tiện ích Thử ra Hồi quy KHTML |
| Testing dynamic length arrays | Comment |
| Now, testing is important. | Kiểm tra là quan trọng. |
| Clinical testing proves it. | Thuô c đa đươ c thư nghiê m rô i ma . |
| He was testing me. | Hắn thử thách anh. |
| Just testing, yes sir. | Chỉ thử thôi. Vâng, thưa ngài. |
| This a testing, Walker? | Anh đang kiểm tra ư Walker? |
| To hell with testing. | Ngưng kiểm tra đi. |
| And therefore, each component had to have a dual functionality. | Và vì vậy, mỗi bộ phận phải có chức năng đôi. |
| A dummy plugin for testing | Name |
| Are you testing my patience? | Cậu đang thử lòng kiên nhẫn của tôi đấy à? |
| Testing, 1, 2, read it? | Thử nghiệm, 1, 2, đọc nó? |
| What are you doing? Testing | Anh làm gì vậy? |
| Okay, testing, one, two, three. | Kiểm tra lại...1...2..3. |
Related searches: Functionality Testing - Functionality - Core Functionality - Advanced Functionality - Proper Functionality - Enhanced Functionality - Product Functionality - Improved Functionality - Limited Functionality - Functionality For -