Translation of "hash algorithm" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| hash | hash |
| Hash type | hash as a hash of type md5, sha1 etc. |
| Password hash | Đặt mật khẩu... |
| Grass? Hash? Coke? | Grass, Hash, cần sa? |
| Algorithm | Thuật toán |
| Hash is legal there, right? | Ở đó thuốc phiện là hợp pháp à? |
| Those are hash bars? Yeah. | Đấy là mấy quán thuốc phiện à? |
| Signature Algorithm | Thuật toán chữ ký |
| Dither Algorithm | Thuật toán rung động |
| Dithering Algorithm | Thuật toán rung động |
| Emboss algorithm | Áp dụng hiệu ứng sơn dầu |
| Raindrops algorithm | Thêm viền chung quanh ảnh chụp |
| Scaling Algorithm | Thuật toán co dãn |
| Expansion algorithm | Thuật toán Giãn nở |
| Slider algorithm | Thuật toán Trượt |
| Synergistic algorithm | Thuật toán Hiệp lực |
| Hash slinger, are you out here? | Anh bếp, anh ở ngoài này phải không? |
| You got two hands, hash slinger. | Anh có hai tay, anh bếp. |
| Unknown key algorithm | Không biết thuật toán khoá |
| Oil paint algorithm | Mô phỏng phim hồng ngoại trên ảnh chụp |
| Anti Vignetting algorithm | Áp dụng hiệu ứng màu cho ảnh chụp |
| Free Rotation algorithm | Phần bổ sung ảnh digiKam để áp dụng hiệu ứng sự méo mó cho ảnh. |
| What's an algorithm? | Thuật toán là gì? |
| I suppose you'll have hash tomorrow night. | Chắc là tối mai ông sẽ có thịt bằm. |
| Lens distortion correction algorithm. | Phần bổ sung lọc ảnh giảm nhiễu cho digiKam. |
| Noise Reduction algorithm. Developer | Thêm hạt mảng thuốc vào ảnh chụp |
| Well, that's an algorithm. | Đó là một thuật toán. |
| learning algorithm. So this is an example of a supervised learning algorithm. | Vì vậy, đây là một ví dụ về một thuật toán giám sát học tập. |
| I bet the hash will be good tomorrow night. | Dám chắc là món thịt bằm tối mai sẽ ngon lắm. |
| Whoa, personal foul. Illegal use of hash, number 32. | Ôi, sử dụng trái phép. |
| Okay, so tell me again about the hash bars. | Được rồi, kể lại cho tôi nghe về cái quán thuốc phiện đó đi. |
| Colour, Stefan Singer algorithm, RGB | Màu, thuật toán Stefan Singer, RGB |
| Color, Stefan Singer algorithm, RGB | Màu, thuật toán Stefan Singer, RGB |
| White color balance correction algorithm | Chèn đoạn vào ảnh chụp |
| Now, is this algorithm correct? | Thuật toán này đã đúng chưa? |
Related searches: Hash Hash - Hash Algorithm - Hash Browns - File Hash - Password Hash - Hash House - Hash Over - Hash Button - Hash Brown Potatoes - Press The Hash Key -