Translation of "minimum commitment" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Minimum | xóa |
| Minimum | Tối thiểu |
| No commitment. | Tớ cũng đang rất thích đá. ROSS GRUNTING |
| No commitment. | Họ sẽ đính hôn trong bao lâu? 1 năm? |
| Minimum increment | Tăng dần tối thiểu |
| Minimum value | Giá trị tối thiểu |
| Minimum size | Kích cỡ thu nhỏ |
| Minimum value | Giá trị tối thiểu |
| Find Minimum... | Tìm Điểm Cực tiểu |
| Minimum reuse | Dùng lại tối thiểu |
| Minimum movement | Di chuyển tối thiểu |
| Minimum speed | Tốc độ Hoạt hình |
| Minimum lifespan | Tuổi thọ Tối thiểu |
| Minimum radius | Tuổi thọ Tối thiểu |
| Minimum, huh? | Tối thiểu, hả? |
| Minimum font size | Cỡ phông chữ tối thiểu |
| Find Minimum Point | Tìm Điểm Cực tiểu |
| Minimum interface PyKaraoke | PyKaraoke giao diện đơn giản |
| Four hours minimum. | Về quán trọ đứng mã bộ 4 tiếng. |
| A change in commitment. | Thay đổi trong trách nhiệm. |
| It's a serious commitment. | Đó là một sự cam kết nghiêm túc. |
| I made a commitment. | Em đã có một thỏa thuận. |
| My level of commitment? | Sự nhiệt tình với bổn phận của tôi? |
| There was political commitment, some financial commitment, and everybody joined in the fight. | Có một cam kết chính trị, vài cam kết về tài chính, và mọi người cùng tham gia vào cuộc chiến. |
| And that's the minimum. | Đó là tối thiểu. |
| Alarm for Minimum Value | Báo động giá trị tối thiểu |
| Minimum rate of death | Tỷ lệ Chết Tối thiểu |
| Minimum rate of growth | Tỷ lệ Sinh Tối thiểu |
| And that's the minimum. | Và đó là con số nhỏ nhất. |
| They make minimum wage. | Họ có mức tiền công tối thiểu. |
| And the third is commitment. | Và thứ ba là cam kết tham gia đến cùng. |
| I can't make the commitment. | Anh không thể phạm tội. |
| They have drive, passion, commitment. | Họ có nghị lực, đam mê, trách nhiệm |
| Enable the minimum value alarm. | Bật báo động giá trị tối thiểu. |
| Customize the minimum plot range | Soạn giới hạn dưới của dải vẽ theo ý riêng |
Related searches: Minimum Commitment - Minimum Volume Commitment - Minimum Commitment Period - Minimum - Minimum Wage - At Minimum - Minimum Amount - Minimum Standards - Minimum Required - Minimum Purchase -