Translation of "programming code" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Programming ready? | Lập trình đã sẵn sàng ? |
| Programming taste. | Sắp đặt thị hiếu. |
| Programming taste. | Đúng, thị hiếu! |
| Educational Programming Environment | Môi trường lập trình giáo dục |
| Educational Programming Environment | Môi trường Lập trình LogoComment |
| It's called programming. | Đó gọi là lập trình. |
| One press of the PRGRM CONVRS key toggles me between this box and the Visual Quick Code Programming system and the Intuitive Programming System if they are activated on this machine | Một bấm phím PRGRM CONVRS tôi bật tắt giữa hộp này Hệ thống hình ảnh nhanh chóng mã lập trình và hệ thống lập trình trực quan Nếu họ được kích hoạt trên máy tính này |
| It might be to a bite code for a virtual machine. It might be to another high level programming language. | Nó có thể là 1 bit code của máy ảo.Có thể là 1 ngôn ngữ lập trình cấp cao khác. |
| The programming assignments will require that you've had some experience programming before because this is not a programming class. | Các bài lập trình sẽ yêu cầu bạn phải có kỹ năng lập trình bởi vì đây không phải là lớp về lập trình. |
| Code | Bộ mã |
| Code? | Mã số? |
| A KDE Logo programming environment | Một môi trường lập trình Logo cho KDEName |
| Octave type programming environments before, | Octave loại lập trình môi trường trước khi, |
| What's so cool about programming? | Vậy lập trình có gì thú vị? |
| But she wasn't following programming. | Nhưng cô ấy không tuân theo chương trình. |
| Code red! Code red! Chantin' and shit. | Lửa cháy ở khoang đuôi. |
| Go to code red. Repeat, code red! | mã đỏ! |
| Code isn't. | Đoạn mã thì không. |
| Code Red! | Báo động đỏ đó! |
| Code Folding | Gấp lại mã |
| Country code | Mã quốc gia |
| Zip Code | Số buư điện hay zip code |
| Postal code | Mã bưu điện |
| Country Code | Thông tin |
| Povray code | Mã povray |
| Code message? | Tin nhắn mật mã? |
| No code. | Không có hướng dẫn cụ thể. |
| Code Red. | Mã báo động đỏ. |
| Code red! | Đi mau! |
| Code Blue. | Mã xanh khẩn cấp ! |
| Clearance code? | Mã số? |
| Code violations? | Luật phá rối à? |
| Code blue! | Báo động! |
| Code 2. | Mã 2! |
| Code name | Bí danh |
Related searches: Programming Code - Programming A New Code - Source Code And Executable Code - Post Code Code - Adr Tank Code L Code - Object Code And Source Code - Programming - Custom Programming - Programming Model - Web Programming -