Translation of "programming with java" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Java programming game based on battle tanks | Một trò chơi ngôn ngữ lập trình Java dựa trên cuộc chiến xe tăng |
| First of all, I've been programming in multiple other programming languages to get the basics down, such as Python, C, Java, etc. | Đầu tiên, tôi viết chương trình trong nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau để nắm được căn bản, ví dụ Python, C, Java, vân vân. |
| Java | Java |
| Java | JavaLanguage |
| Java policy | Chính sách Java |
| Java IDE | Môi trường phát triển tích hợp JavaName |
| Java JavaScript | Java và JavaScriptComment |
| (JAVA, MALAY PENIN.) | (JAVA, MALAY PENIN.) |
| Java LDAP Browser | Trình duyệt LDAP chạy Java |
| Icedtea Java Plugin | Trình mở rộng Java Icedtea |
| Enable Java globally | Bật Java toàn cục |
| Java Runtime Settings | Thiết lập lúc chạy Java |
| Additional Java arguments | Đối số Java thêm |
| New Java Policy | Chính sách Java mới |
| Change Java Policy | Đổi chính sách Java |
| Java Web Start | Sở khởi Mạng JavaName |
| Programming ready? | Lập trình đã sẵn sàng ? |
| Programming taste. | Sắp đặt thị hiếu. |
| Programming taste. | Đúng, thị hiếu! |
| Filler in Java Game | Trò chơi tô đầy viết bằng Java |
| Icedtea Java Browser Plugin | Trình mở rộng Java Icedtea cho trình duyệt |
| Secure Java reg support | Hỗ trợ Java reg bảo mật |
| Embedded Java Applet Viewer | Bộ xem tiểu dụng Java nhúngName |
| KDE Java Applet Plugin | Bộ cầm phít tiểu dụng Java KDE |
| Educational Programming Environment | Môi trường lập trình giáo dục |
| Educational Programming Environment | Môi trường Lập trình LogoComment |
| It's called programming. | Đó gọi là lập trình. |
| Malaysia, Sumatra, Java and Brunei. | Malaysia, Sumatra, Java và Brunei. |
| , a simple animated Java applet. | , a simple animated Java applet. |
| Path to Java executable, or'java ' | Đường dẫn đến tập tin thực hiện Java, hay gõ 'java' |
| Error java executable not found | Lỗi không tìm thấy tập tin thực hiện được Java |
| Here is the java code. | Đây là java code. |
| A man came from Java with a new kind of organic agriculture. | 1 người đàn ông đến từ Java với 1 nền nông nghiệp hữu cơ mới mẻ. |
| Commonly used applications with restricted copyright (mp3, avi, mpeg, TrueType, Java, Flash) | Những chương trình thường sử dụng nhưng bị hạn chế về bản quyền (mp3, avi, mpeg, TrueType, Java, Flash) |
| The programming assignments will require that you've had some experience programming before because this is not a programming class. | Các bài lập trình sẽ yêu cầu bạn phải có kỹ năng lập trình bởi vì đây không phải là lớp về lập trình. |
Related searches: Java Programming - Programming With Java - Programming Skills In Java - Knowledge Of Java Programming - Java Based - Java Class - In Java - Java Stack - Java Version - Java Framework -