Translation of "ruby" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Ruby | RubyLanguage |
| Ruby... | Ruby... |
| Ruby Widget | Nơi MạngComment |
| Look, Ruby. | Nhìn nè, Ruby. |
| Hello, Ruby. | Chào Ruby. |
| Fort Ruby? | Fort Ruby? |
| Ruby Analog Clock | Dữ liệu thời gian cho PlasmoidsName |
| Ruby Web Browser | Một đồng hồ chấp nhận sắc thái SVGName |
| Ruby Package Structure | GimpName |
| Ruby Application Archive | Kho lưu Ứng dụng RubyQuery |
| What a ruby. | Hồng ngọc quá đẹp. |
| This ruby, mine? | Viên hồng ngọc này, của tôi? |
| Hurry up, Ruby. | Mau lên, Ruby. |
| Come on, Ruby. | Mau lên, Ruby. |
| Oh, Ruby, darling. | Ôi, Ruby, con cưng. |
| At the Ruby? | Ở sông Ruby? |
| Fort Ruby way. | Hướng Fort Ruby. |
| A KDE4 Ruby Application | Comment Một chương trình KDE GenericName |
| How are you, Ruby? | Chào Ruby. |
| Welcome to Fort Ruby. | Chào mừng tới Fort Ruby. |
| KDE 4 Ruby GUI Application | Comment Một chương trình KDE Comment |
| Racc a Yacc version for Ruby. | Racc a Yacc version for Ruby. |
| Native Plasma widget written in Ruby | Name |
| There's a valuable ruby in there. | Có một viêc hồng ngọc giá trị trong đó. |
| Level of safety of the Ruby interpreter | Cấp an toàn của bộ giải thích Ruby |
| Everybody's lit out for the Ruby River. | Mọi người đều đổ xô tới sông Ruby. |
| Ruby, this is not a good time. | Đây không phải là lúc thích hợp. |
| This is a graph of the Ruby community. | Đây là biểu đồ của cộng đồng Ruby. |
| And he would say, Ruby, what are you saying? | Và ông nói, Ruby, cháu đang nói gì vậy? |
| Yeah, it's me and what's left of Fort Ruby. | Phải, là tôi và những gì còn lại của Fort Ruby đây. |
| And finally he said, Ruby, I see that you're talking. | Cuối cùng, ông nói, Ruby, chú thấy rằng cháu đang nói mà. |
| Αbove all, he wears a ruby worth 500 gold florins. | Trên hết, ổng có đeo một chiếc nhẫn hồng ngọc trị giá 500 đồng vàng. |
| And that girl, that Ruby. I really think they're getting serious. | Và cô gái đó, Ruby đó, em nghĩ tụi nó có gì với nhau. |
| Ruby Bridges helped to end segregation in the United States. And, most recently, | Ruby Bridges giu p khai trư na n phân biê t chu ng tô c ta i My , va , gâ n đâ y nhâ t, |
| There were also drugs, perfumes, saffron, spices, ivory, pearls, ruby and, yes, silk. | Ngoài ra còn có thuốc, nước hoa, nghệ tây, hương liệu, ngà voi, ngọc trai, ngọc rubi và, vâng, lụa. |
Related searches: Ruby - Ruby And Rails - Ruby Quartz - Ruby Stones - Deep Ruby Red - Ruby Developers - Fine Ruby - Ruby Sphere - Ruby Hue - Ruby Language -