Translation of "setup return code" to Vietnamese language:


  Examples (External sources, not reviewed)

Setup...
Thiết lập...
Setup...
Thiết lập...
Setup...
Thiết lập... Screen saver category
Setup
Bảng
Setup
Cài đặt
Setup...
Thiết lập... Name
gcin Setup
Cấu hình gcin
Proxy Setup
Thiết lập ủy nhiệm
Keyboard Setup
Đầu đọc in
Setup LISa
KIO TransferFactoryName
Manual Setup
Thiết lập thủ công
Dial Setup
Thiết lập quay số
IP Setup
Thiết lập IP
Gateway Setup
Thiết lập cổng ra
Account Setup
Thiết lập Tài khoản
Modems Setup
Thiết lập Bộ điều giải
Planner Setup
Comment
Chart Setup
Tiêu đề X
Page setup
Thiết lập trang
Page Setup
Thiết lập trang
Gravity Setup
Cài đặt Trọng trường
KPendulum Setup
Cài đặt Con lắc K
KRotation Setup
Cài đặt Quay K
KFireSaver Setup
Cài đặt Ảnh bảo vệ Màn hình Pháo hoa K
Some setup.
Sâm Qua Kỳ à!
Simple setup.
Nhiệm vụ rất đơn giản.
A setup?
Một vụ gài bẫy?
A setup.
Một vụ gài bẫy.
Setup Window Shortcut
Giữ cửa sổ nằm trên các cửa sổ khác
Invalid Proxy Setup
Thiết lập ủy nhiệm không hợp lệ
Setup screen saver
Thiết lập trình bảo vệ màn hình
Setup Window Shortcut
Thiết lập phím nóng
Setup screen saver
Thiết lập ảnh bảo vệ màn hình
Mail Summary Setup
Công cụ cài đặt Samba Comment
MythTV Backend Setup
Cấu hình phía dưới MythTV

 

Related searches: Setup Return Code - Setup Return - Source Code And Executable Code - Post Code Code - Adr Tank Code L Code - Object Code And Source Code - Return Code - Return Authorisation Code - Test Setup - Project Setup -