Translation of "significant decrease in gross margins" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Margins | Các lề |
| Margins | Lề |
| Gross. God, that's gross! | Tởm, lạy chúa, tởm quá! |
| Gross! | Ghê quá! |
| Gross. | Thật vớ vẩn. |
| Gross. | Ew, béo núc ních. |
| Gross. | Trời ạ! |
| Gross! | Vậy đó cũng có thể là 1 cái nhẫn ma thuật. |
| Show page margins | Snap đến grid |
| Show Page Margins | Mũi tên |
| Hide Page Margins | Biên soạn Stencil text |
| Page Size Margins | Cỡ |
| Page Size Margins | Cỡ trang và Lề |
| Use custom margins | Dùng lề tự chọn |
| Page Size Margins | Cỡ và Lề Trang |
| Page Size Margins | Cỡ và Lề Trang |
| Decrease Indent | Lùi ra |
| Decrease Depth | Slide |
| Opacity decrease | Đường cong Độ trong suốt |
| Saturation decrease | Bão hoà |
| Decrease Priority | Giảm ưu tiên |
| Decrease Gamma | Giảm gamma |
| Decrease Brightness | Giảm độ sáng |
| Decrease Contrast | Giảm độ tương phản |
| That's gross. | Thấy ghê quá. |
| Oh, gross. | Thật vớ vẩn. |
| Oh, gross. | Oh, chung cả bọn đó. |
| Oh, gross! | Ý ta là đến xác thối cũng phải ngưỡng mộ. |
| What? Gross. | Gross! |
| Eww! Gross! | Kinh quá đi! |
| Gross overload. | Hoàn toàn quá tải. |
| So gross! | Thật kinh tởm! |
| That's gross! | Ồ, chưa. Kỳ lắm. Có gì đâu. |
| Oh, gross! | Ôi, chết bầm! |
| Decrease Font Sizes | Giảm cỡ phông chữ |
Related searches: Significant Decrease In Gross Margins - Drive Gross Margins - Gross Margins Increase - Excellent Gross Margins - Decrease In Gross Profit Margin - Gross Margin Gross Profit - Gross-gross Weight - A Significant Decrease - Statistically Significant Decrease - Significant Decrease In Capital -