Translation of "software code" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Manages software installed from source code | Quản lý phần mềm được cài đặt từ mã nguồn |
| Framework for source code analysis of software written in C | Khung làm việc cho việc phân tích mã nguồn phần mềm được viết bằng C |
| We hack hardware, software, wetware, and, of course, the code of life. | Chúng tôi hack phần cứng, phần mềm, phần ướt (dụng cụ phòng lab), và dĩ nhiên hack luôn mã sinh học. |
| The Bitcoin software is completely open source and anybody can review the code. | Phần mềm Bitcoin hoàn toàn là mã nguồn mở nên bất kỳ ai cũng có thể xem xét các đoạn mã lệnh. |
| Write down the Machine's Serial Number, Software Version, MAC address, and the Activation Code | Viết xuống số Serial của máy, phiên bản phần mềm, địa chỉ MAC và các mã kích hoạt |
| Write down the machine's serial number, software version, MAC address, and the activation code | Viết xuống số serial của máy, phiên bản phần mềm, địa chỉ MAC và các mã kích hoạt |
| Code | Bộ mã |
| Code? | Mã số? |
| Software Tint | Nhuốm phần mềm |
| Software Blend | Trộn phần mềm |
| Software Sources | Nguồn phần mềm |
| Animation, software, moviemaking software, they have it all. | Chương trình làm phim hoạt hình, phần mềm, công cụ làm phim, chúng có tất cả những thứ này. |
| Code red! Code red! Chantin' and shit. | Lửa cháy ở khoang đuôi. |
| Go to code red. Repeat, code red! | mã đỏ! |
| Code isn't. | Đoạn mã thì không. |
| Code Red! | Báo động đỏ đó! |
| Code Folding | Gấp lại mã |
| Country code | Mã quốc gia |
| Zip Code | Số buư điện hay zip code |
| Postal code | Mã bưu điện |
| Country Code | Thông tin |
| Povray code | Mã povray |
| Code message? | Tin nhắn mật mã? |
| No code. | Không có hướng dẫn cụ thể. |
| Code Red. | Mã báo động đỏ. |
| Code red! | Đi mau! |
| Code Blue. | Mã xanh khẩn cấp ! |
| Clearance code? | Mã số? |
| Code violations? | Luật phá rối à? |
| Code blue! | Báo động! |
| Code 2. | Mã 2! |
| Code name | Bí danh |
| What code? | Mật mã gì vậy? |
| Code red! | Báo động! |
| Code breaking. | Giải mã. |
Related searches: Sound, Software, Software Code, Interfaces - Source Code And Executable Code - Post Code Code - Adr Tank Code L Code - Object Code And Source Code - Software Code - Software Source Code - Software Object Code - Or Otherwise Attempt To Derive Source Code From The Software - Line Of Software Code -