Translation of "study study program" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Study, study! | Học bài, học bài! |
| Going to study to get into the nursing program? | Con đi học để thi vào khoa y tá sao? |
| Study? | Học à? |
| We had to study from study books. | Chúng tôi phải học từ sách giáo khoa. |
| Study abroad? | Đi du học sao? |
| Don't study. | Đừng học nữa. |
| Don't study. | Đư ng co ho c nư a. |
| You study? | Anh đang luyện thi à? |
| Let's study! | Học thôi! |
| Go and study. | Đi học đi. |
| Study Spanish Verbforms | Học Dạng động từ Tây Ban NhaComment |
| Study the Bible | Học Kinh thánh |
| Study The Quran | Học kinh Quo ran |
| I study this. | Tôi nghiên cứu điều này. |
| Hey, just study. | Này, học đi. |
| They'll never study. | Rồi chẳng bao giờ chúng chịu học. |
| He doesn't study? | Cậu ấy không học bài ạ? |
| You must study. | Con còn phải học. |
| Study physical education? | Học thể thao hả? |
| Study it carefully | Hãy nghiên cứu nó cẩn thận. |
| I'll study here! | Con sẽ học ở đây! |
| Tonight's study group. | Tối nay là học nhóm. |
| Ready to study ? | Ho c đươ c chưa? |
| (Laughter) Study after study is coming to the same conclusion. | Các nghiên cứu đều dẫn đến một kết luận. |
| Taube, L.J., Study Manager. | Taube, L.J., Study Manager. |
| I've got to study. | Chị còn phải học. |
| It's what I study. | Là thứ mà tôi chữa trị. |
| The first study up. | Đầu tiên là hiểu rõ sự việc. |
| Go home and study. | Đi về nhà và học đi. |
| You've got to study. | Con còn phải học. |
| I study with Jin | 跟我進書房 |
| I've got to study. | Con phải đi học. |
| Program set for standard warp entry, Captain, but I still recommend further simulation study. | Đã cài đặt chương trình siêu tốc tiêu chuẩn và nhập dữ liệu vào máy tính, thưa Thuyền trưởng, nhưng tôi vẫn khuyến cáo cần phải nghiên cứu giả lập thêm nữa. Ô. |
| What happens is that there is a study called The Nun Study . | Chuyện đáng nói ở đây là có 1 nghiên cứu tên là The Nun Study . |
| I used to study mice. | Tôi từng nghiên cứu về chuột. |
Related searches: Study Study Program - Dual Study Program - Cooperative Study Program - Self Study Program - Language Study Program - 1.year.work.study.program - Change Of Study Program - Completed Study Program - To Join A Study Program - New Study Program -