Translation of "unsigned binary" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Binary | Tuyến tính |
| Unsigned accusation was typed on carbon paper. | À, đó là lời kết tội. Và tôi có những cuộn băng chứng minh nhiều điều lắm. |
| (binary data) | (dữ liệu nhị phân) |
| Binary encoding | Mã hóa Nhị phân |
| That's binary. | Đó là nhị phân. |
| Edit binary files | Thay đổi tập tin nhị phân |
| Include binary files | Gồm tập tin nhị phân |
| Binary File Opened | Tập tin nhị phân được mở |
| Using GOCR binary | Dùng chương trình GOCR |
| ATI binary X.Org driver | Driver X.Org dành cho card đồ họa họa dưới dạng thực thi |
| Truth is never binary. | Sự thật thì lại không bao giờ bị mã hóa. |
| Truth is never binary. | Sự thật thì không phải vậy. |
| It's a binary liquid. | Là một chất lỏng có hai phần. |
| Trying to Save Binary File | Đang cố lưu tập tin nhị phân |
| It's a binary step counter. | Nó là thiết bị đếm bước hệ nhị phân. |
| I'm using the gender binary. | Tôi đang dùng hệ nhị phân giới tính. |
| A firstclass air ticket and an unsigned cheque for 2,000 are persuasive | Một vé máy bay hạng nhất và một tấm séc 2.000 bảng chưa ký cũng khá thuyết phục. |
| And he thought about using binary. | Và ông nghĩ đến việc sử dụng nhị phân. |
| NVidia binary X.Org driver ('current' driver) | Bộ điều khiển nhị phân NVidia X.Org (bộ điều khiển 'current') |
| Save metadata to a binary file | Lưu siêu dữ liệu vào tập tin nhị phân |
| This is a difficult, unstable binary. | Điều đó thực khó, hai thứ không ổn định. |
| Why is binary simpler than Arabic? | Tại sao nhị phân lại đơn giản hơn hệ Ả rập? |
| NVidia binary X.Org driver ('version 173' driver) | Trình điều khiển X.Org (phiên bản 173) dạng thực thi của Nvidia |
| NVidia binary X.Org driver ('version 96' driver) | Trình điều khiển X.Org (phiên bản 96) dạng thực thi của Nvidia |
| Which is akillian for a binary system. | Đó là akillian cho một hệ thống nhị phân. |
| What is 100 as a binary number? | Số 100 trong hệ nhị phân viết thế nào? |
| Then how about the binary numeral system? | Thế hệ nhị phân thì sao? |
| In binary, one is 0001, seven is 0111. | Trong hệ nhị phân, 1 là 0001, 7 là 0111. |
| The Internet starts with mathematics, it starts with binary. | Internet bắt đầu bằng toán học, nó khởi đầu với hệ nhị phân. |
| But here's the thing. Algorithms are rules. They're binary. | Nhưng có một điều rằng thuật toán chỉ là quy tắc, chỉ là phép tính nhị phân. |
| A simple binary code transmitted by carrier wave signal. | Một mã nhị phân đơn giản được truyền đi bởi sóng mang. |
| They're binary. They're yes or no, they're black or white. | Chúng được mã hóa. chúng là có hay không, chúng là trắng hoặc là đen |
| 239 announcing the binary system (2005 October 1) Discovery Circumstances Numbered Minor Planets Johnston Archive entry for 809 Lundia Lightcurve showing signature of the binary | 239 announcing the binary system (2005 October 1) Phát hiện Circumstances Numbered Minor Planets Johnston Archive entry for 809 Lundia Lightcurve showing signature of the binary |
| The one I chased and grasped was the cruel binary system. | Thứ mà em đuổi theo và nắm lấy là hệ nhị phân tàn độc. |
| JE Which makes every impulse going through the brain a binary code. | Như vậy là mọi xung đi qua não có thể phiên thành mã nhị phân. |
Related searches: Unsigned Binary - Unsigned Integer - Unsigned Value - Unsigned Band - Unsigned Word - Unsigned Int - Unsigned Number - Signed Or Unsigned - Was Left Unsigned - Byte Unsigned -