Translation of "automatic programming interface" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| In particular they compared a more traditional search style user interface for finding programming help with a search interface that integrated programming help directly into your environment. | Đặc biệt họ so sánh với một giao diện người dùng tìm kiếm theo phong cách truyền thống cho việc tìm kiếm trợ giúp lập trình với một tìm kiếm giao diện tích hợp lập trình trợ giúp trực tiếp vào môi trường của bạn. |
| Amazon has opened its Application Programming Interface to 60,000 developers, countless Amazon shops. | Amazon đã mang giao diện lập trình ứng dụng đến với 60,000 nhà phát triển, vô số cửa hàng trên Amazon. |
| automatic | tự động |
| Automatic | tự động |
| Automatic | Tự động |
| Automatic | Các trang |
| We built an application programming interface, which basically means that programmers can write software that interacts with Twitter. | Chúng tôi xây dựng một API giúp các lập trình viên có thể viết các phần mềm tương thích với Twitter. |
| Automatic range | Sửa |
| Short Automatic | Tự động ngắn |
| Automatic Detection | Phát hiện tự động |
| Automatic preview | Cấu hình |
| Automatic verification | Mở đích |
| Automatic verification | Mở đích |
| Automatic hyphenation | To hình vuông |
| Automatic preview | Huỷ nhóm đối tượng |
| Automatic Mode | Chế độ tự động |
| Automatic mode | Chế độ tự động |
| Automatic Adjustment | Điều chỉnh |
| Automatic pilot. | Một phi công tự động |
| That's automatic. | Đây là tự động. |
| Automatic weapons! | Vũ khí tự động! |
| Interface. | Interface. |
| Interface | Giao diện |
| Interface | Giao tiếpStencils |
| Interface | Bạn có vể như chưa cài đặt PERL Nó cần để hoán chuyển tài liệu nàỵ Hãy cài đặt PERL và thử lạị |
| Interface | Trang đầu |
| Programming ready? | Lập trình đã sẵn sàng ? |
| Programming taste. | Sắp đặt thị hiếu. |
| Programming taste. | Đúng, thị hiếu! |
| Automatic proxy configuration | Cấu hình ủy nhiệm tự động. Comment |
| Automatic Proxy Configuration | Cấu hình ủy nhiệm tự động. Name |
| Disable automatic checking | Tắt chạy kiểm tra tự động |
| Dropdown List Automatic | Bảng thả xuống và tự động |
| Automatic Completion Popup | Bật lên hoàn chỉnh tự động |
| Enable automatic scaling | Tự động phóng |
Related searches: Automatic Programming Interface - Automatic Programming - Api Programming Interface - Open Application Programming Interface - Programming Interface Through - Sophisticated Programming Interface - Business Application Programming Interface - Public Application Programming Interface - Automatic Interface - User Interface Interface -