Translation of "automatic programming" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| automatic | tự động |
| Automatic | tự động |
| Automatic | Tự động |
| Automatic | Các trang |
| Automatic range | Sửa |
| Short Automatic | Tự động ngắn |
| Automatic Detection | Phát hiện tự động |
| Automatic preview | Cấu hình |
| Automatic verification | Mở đích |
| Automatic verification | Mở đích |
| Automatic hyphenation | To hình vuông |
| Automatic preview | Huỷ nhóm đối tượng |
| Automatic Mode | Chế độ tự động |
| Automatic mode | Chế độ tự động |
| Automatic Adjustment | Điều chỉnh |
| Automatic pilot. | Một phi công tự động |
| That's automatic. | Đây là tự động. |
| Automatic weapons! | Vũ khí tự động! |
| Programming ready? | Lập trình đã sẵn sàng ? |
| Programming taste. | Sắp đặt thị hiếu. |
| Programming taste. | Đúng, thị hiếu! |
| Automatic proxy configuration | Cấu hình ủy nhiệm tự động. Comment |
| Automatic Proxy Configuration | Cấu hình ủy nhiệm tự động. Name |
| Disable automatic checking | Tắt chạy kiểm tra tự động |
| Dropdown List Automatic | Bảng thả xuống và tự động |
| Automatic Completion Popup | Bật lên hoàn chỉnh tự động |
| Enable automatic scaling | Tự động phóng |
| Set as automatic | Đặt sang tự động |
| Automatic color correction | Sửa chữa tự động... |
| Automatic exposure program | Điều chỉnh phơi nắng tự động |
| Automatic Mouse Click | Ấn Chuột Tự độngName |
| Automatic Weapons Fire | Tiếng súng |
| Automatic, of course. | Hẳn nhiên là tự động |
| Automatic moorings retracted. | Các neo đã tự động mở. |
| Educational Programming Environment | Môi trường lập trình giáo dục |
Related searches: Automatic Programming - Automatic Programming Interface - Programming - Programming Code - Custom Programming - Programming Model - Web Programming - Object Oriented Programming - Programming Team - Remote Programming -