Translation of "function" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Function | Hành động |
| Function | Hàm |
| Function | Vị trí |
| Function | Chức năng |
| Function | Vùng chọn |
| Function | Chức năng |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị hàm số |
| This function. | Hàm này |
| Called function | Hàm được gọi |
| Function Plotter | Vẽ đồ thị Hàm sốName |
| Empty function | Hàm rỗng |
| Insert function... | Di chuyển Hàm... |
| Function Tools | Hàm |
| Function 1 | Hàm 1 |
| Function 3 | Hàm 3 |
| Function 2 | Hàm 2 |
| Function 4 | Hàm 4 |
| Function 5 | Hàm 5 |
| Function 7 | Hàm 7 |
| Function 8 | Hàm 8 |
| Function 6 | Hàm 6 |
| Function 9 | Hàm 9 |
| Function 10 | Hàm 10 |
| Copy Function... | Nhập vào giá trị tham số mới |
| SDL Function | SDL HàmStencils |
| Function type | Kiểu hàm |
| Their function... | Chức năng của chúng... |
| Mathematical Function Plotter | Vẽ đồ thị Hàm số Toán họcName |
| SDL Function Header | SDL Đầu hàmStencils |
| Form and function. | Dạng và chức năng. |
| Form follows function? | Hình thức noi theo chức năng? |
| Form is function. | Hình thức là chứng năng. |
| Form is function. | Hình thức chính là chức năng. |
| Activating observation function. | Mở hoạt động quan sát, công suất 0. |
| So imagine if you have a function that's a function of | Vì vậy hãy tưởng tượng nếu bạn có một chức năng là một chức năng của JS theta |
Related searches: Function - Business Function - As A Function Of - Finance Function - Is A Function Of - Control Function - Probability Density Function - Main Function - Motor Function - Function Call -