Translation of "program code" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| It is the program. It is the code of life. | Đó là một chương trình, là mật mã của cuộc sống. |
| You get an algorithm that you can program in a binary code, and that's the defining trait of the computer program. | Bạn có một thuật toán mà bạn có thể lập trình dưới dạng mã nhị phân, và đó là đặc điểm xác định của chương trình máy tính. |
| We had a team of fellows in Boston last year through the Code for America program. | Năm ngoái, chúng tôi có một đội ở Boston tham gia chương trình Code for America. |
| Code | Bộ mã |
| Code? | Mã số? |
| Note that a G code program is generated in MDl which is used for the tool movement | Lưu ý rằng một G mã chương trình được tạo ra trong MDI được sử dụng cho các phong trào công cụ |
| Program! All of you program. | Tất cả các người bị lập trình hết rồi. |
| The program is called Code for America, and it's a little bit like a Peace Corps for geeks. | Chương trình này được gọi là Code for America (Lập trình cho nước Mỹ) và chương trình này khá giống Peace Corps cho dân nghiền máy tính. |
| Program | Chương trình |
| Program | Chương trình |
| Program! | Chương trình đây! |
| Code red! Code red! Chantin' and shit. | Lửa cháy ở khoang đuôi. |
| Go to code red. Repeat, code red! | mã đỏ! |
| Code isn't. | Đoạn mã thì không. |
| Code Red! | Báo động đỏ đó! |
| Code Folding | Gấp lại mã |
| Country code | Mã quốc gia |
| Zip Code | Số buư điện hay zip code |
| Postal code | Mã bưu điện |
| Country Code | Thông tin |
| Povray code | Mã povray |
| Code message? | Tin nhắn mật mã? |
| No code. | Không có hướng dẫn cụ thể. |
| Code Red. | Mã báo động đỏ. |
| Code red! | Đi mau! |
| Code Blue. | Mã xanh khẩn cấp ! |
| Clearance code? | Mã số? |
| Code violations? | Luật phá rối à? |
| Code blue! | Báo động! |
| Code 2. | Mã 2! |
| Code name | Bí danh |
| What code? | Mật mã gì vậy? |
| Code red! | Báo động! |
| Code breaking. | Giải mã. |
| So the team actually developed a new code within the code within the code. | Do đó, đội của chúng tôi đã phát triển một loại mã mới mã trong mã. |
Related searches: Source Code And Executable Code - Post Code Code - Adr Tank Code L Code - Object Code And Source Code - Computer Program Code - Executing Program Code - Underlying Program Code - Code Of Conduct Training Program - Code In The Program - Executable Program Code -