Translation of "encryption algorithm" to Vietnamese language:
Dictionary English-Vietnamese
Examples (External sources, not reviewed)
| Encryption | Mô tả |
| Encryption | Mã hóa |
| Encryption | Mật mã |
| Use encryption | Dùng mã hóa |
| Encryption Tool | Công Cụ Mã HóaComment |
| Encryption certificate | Chứng nhận mật mã |
| Encryption key | Khoá mật mã |
| Unknown encryption scheme. | Tập tin bị hỏng không? |
| Use SSL encryption | Dùng mật mã SSL |
| Algorithm | Thuật toán |
| They have no encryption. | Chúng không có mật mã hóa. |
| Signature Algorithm | Thuật toán chữ ký |
| Dither Algorithm | Thuật toán rung động |
| Dithering Algorithm | Thuật toán rung động |
| Emboss algorithm | Áp dụng hiệu ứng sơn dầu |
| Raindrops algorithm | Thêm viền chung quanh ảnh chụp |
| Scaling Algorithm | Thuật toán co dãn |
| Expansion algorithm | Thuật toán Giãn nở |
| Slider algorithm | Thuật toán Trượt |
| Synergistic algorithm | Thuật toán Hiệp lực |
| Yet Another Password Encryption Tool | Vân một chương trình quản lý mã hoá mật khẩu khác |
| This is known as 'encryption.' | Quá trình này gọi là 'mã hóa'. |
| They're using an SSL2 encryption... | Họ dùng khóa mã SSL2... |
| Unknown key algorithm | Không biết thuật toán khoá |
| Oil paint algorithm | Mô phỏng phim hồng ngoại trên ảnh chụp |
| Anti Vignetting algorithm | Áp dụng hiệu ứng màu cho ảnh chụp |
| Free Rotation algorithm | Phần bổ sung ảnh digiKam để áp dụng hiệu ứng sự méo mó cho ảnh. |
| What's an algorithm? | Thuật toán là gì? |
| This document does not support encryption | Tài liệu này không được mã hóa |
| Manage your passwords and encryption keys | Quản lý các mật khẩu và khoá mã hoá của bạn |
| It's some kind of simple encryption. | Đó là loại mật mã đơn giản. |
| So the goal of encryption technology was to automate the one time pad using an encryption machine. | Vì vậy, mục đích của kỹ thuật chuyển mã là làm sao làm tự động hóa phương pháp one time pad (tập giấy dùng một lần) bằng cách dùng một cái máy chuyển mã |
| Lens distortion correction algorithm. | Phần bổ sung lọc ảnh giảm nhiễu cho digiKam. |
| Noise Reduction algorithm. Developer | Thêm hạt mảng thuốc vào ảnh chụp |
| Well, that's an algorithm. | Đó là một thuật toán. |
Related searches: Encryption Algorithm - Genetic Algorithm - Control Algorithm - Treatment Algorithm - Calculation Algorithm - Algorithm Based - Scheduling Algorithm - Hash Algorithm - Estimation Algorithm - Generic Algorithm -